-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK ACM36-K1K0-K01 là giải pháp cảm biến vị trí chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Sản phẩm nổi bật với khả năng lập trình phạm vi đo lên đến 5,760°, độ phân giải linh hoạt và giao diện Analog ổn định, giúp kiểm soát vị trí và góc quay chính xác trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Với thiết kế trục rắn chắc chắn, vật liệu hợp kim AlMgSi bền bỉ cùng khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp, ACM36-K1K0-K01 mang đến hiệu suất vận hành tin cậy, tuổi thọ cao và dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống máy móc tự động.
Encoder tuyệt đối ACM36-K1K0-K01 của SICK được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển và giám sát chuyển động nhờ khả năng đo góc chính xác và tín hiệu Analog ổn định.
Hệ thống tự động hóa công nghiệp: Giám sát vị trí trục quay, điều khiển chuyển động và đồng bộ hóa hoạt động trong dây chuyền sản xuất tự động.
Máy đóng gói và băng tải: Hỗ trợ xác định vị trí chính xác của cơ cấu truyền động, giúp tăng độ ổn định và tối ưu hiệu suất vận hành.
Thiết bị CNC và robot công nghiệp: Đảm bảo độ chính xác cao trong việc điều khiển góc quay và vị trí của các trục chuyển động.
Ngành năng lượng và cơ khí: Ứng dụng trong hệ thống điều khiển tua-bin, động cơ và các thiết bị yêu cầu phản hồi vị trí liên tục.
Hệ thống điều khiển servo: Thiết kế mặt bích Servo cùng trục rắn đường kính 6 mm giúp lắp đặt dễ dàng và tăng độ ổn định khi vận hành.
Sản phẩm sở hữu độ chính xác cao ±0,2% dựa trên góc lập trình, hỗ trợ phạm vi đo linh hoạt từ 0° đến 5,760° và khả năng hoạt động với nguồn cấp 19 ... 33 V DC, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp hiện đại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 850 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 2,979 |
| Số vòng quay | 16 (4 bit) |
| Độ phân giải tối đa (Số bước x Số vòng) | 4 bit (2,979 x 16) |
| Độ phân giải trên mỗi bước đo | ≥ 5.2 μA 1) |
| Độ phân giải | 0.11° ... 1.93° |
| Dải đo | 0° ... 5,760°, programmable |
| Dải đo tối thiểu | ≥ 336° |
| Độ chính xác | ± 0.2 % based on the programmed angle 1) |
| Giao diện truyền thông | Analog |
| Chi tiết giao diện truyền thông | Current |
| Tùy chỉnh tham số chuỗi mã hóa | CW (clockwise) |
| Điện trở tải | ≤ 600 Ω |
| Kiểu kết nối điện | cáp, hướng kính, 1.5 m |
| Điện áp cấp nguồn | 19 ... 33 V DC |
| Dòng điện tiêu thụ | < 80 mA |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Đấu nối điện | 3-wire |
| Thiết kế cơ khí | Trục đặc, Mặt bích Servo |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Chiều dài trục | 12.4 mm |
| Đặc tính trục | Có mặt phẳng |
| Khối lượng | 0.1 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ 1,4305 |
| Vật liệu mặt bích | AlMgSi |
| Vật liệu vỏ | AlMgSi |
| Vật liệu cáp | PVC |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.5 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.2 Ncm (+20 °C) |
| Tải trọng trục cho phép | 40 N (hướng kính), 20 N (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 10,000 min⁻¹ |
| Mô-men quán tính của rotor | 10 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | 1 x 10^6 vòng quay |
| Gia tốc góc | ≤ 500,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-4 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –30 °C ... +80 °C |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 25 g, 11 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 4 g, 5 Hz ... 100 Hz (EN 60068-2-6) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|
| ACS36-L1K0-K01 | Liên Hệ | 3,723 | ≤ 3,000 min⁻¹ | 19 ... 33 V DC | |
| ACS36-K1K0-K01 | Liên Hệ | 2,979 | ≤ 3,000 min⁻¹ | 19 ... 33 V DC | |
| ACM36-L1K0-K01 | Liên Hệ | 3,723 | ≤ 10,000 min⁻¹ | 19 ... 33 V DC |
0904675995