-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
AFM60A-BEIB018x12 là bộ mã hóa tuyệt đối tiên tiến, mang đến độ chính xác vượt trội với sai số giới hạn chỉ 0.03° và độ lặp lại cực kỳ ổn định σr = 0.002°. Thiết kế trục rỗng kín bằng thép không gỉ, kết nối EtherNet/IP™ và khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao lên đến 100 Mbit/s giúp sản phẩm trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Với khả năng giám sát đa dạng, hỗ trợ chức năng trục tròn và chẩn đoán chi tiết như nhiệt độ, tốc độ, tổng giờ hoạt động, AFM60A-BEIB018x12 tối ưu hóa hiệu suất vận hành, đồng thời đảm bảo an toàn và độ bền lâu dài cho các ứng dụng công nghiệp.
Tự động hóa công nghiệp: Sử dụng trong robot công nghiệp, hệ thống băng tải, và các thiết bị định vị chính xác nhờ độ phân giải tối đa 262,144 bước/vòng x 4,096 vòng quay.
Hệ thống điều khiển chuyển động: Hỗ trợ giám sát tốc độ, gia tốc, và vị trí trục, giúp tối ưu hóa hiệu suất máy CNC, máy đóng gói, và máy in công nghiệp.
Chẩn đoán và bảo trì dự phòng: Cung cấp dữ liệu chi tiết về nhiệt độ, tổng giờ hoạt động, số lần khởi động, thay đổi hướng quay, giúp giảm thiểu sự cố và nâng cao tuổi thọ thiết bị.
Tích hợp dễ dàng với mạng EtherNet/IP™: Hỗ trợ RPI từ 5 ms đến 750 ms, truyền dữ liệu nhanh và ổn định, phù hợp với các hệ thống tự động hóa hiện đại và ứng dụng công nghiệp thông minh.
Thiết kế cơ khí bền bỉ: Trục rỗng kín 12 mm bằng thép không gỉ, kẹp phía trước, đảm bảo chịu lực cao và chống bụi, nước, phù hợp với môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 80 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 262,144 (18 bit) |
| Số vòng quay | 4,096 (12 bit) |
| Độ phân giải tối đa (Số bước x Số vòng) | 18 bit x 12 bit (262,144 x 4,096) |
| Giới hạn sai số G | 0.03° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | EtherNet/IP™ |
| Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile) | V4.1 class3 |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Baud rate) | 10 Mbit/s, 100 Mbit/s |
| Môi trường truyền dẫn | CAT-5e cáp |
| Thời gian khởi tạo | 10 s |
| Khoảng thời gian gói cầu (RPI) | 5 ms ... 750 ms |
| Dữ liệu định tham số | Số lượng bước trên revolutionNumber of revolutionsPRESETCounting directionSampling rate for tốc độ calculationUnit for output of tốc độ, gia tốc and nhiệt độ valueOutput of scalable limit values such as: Vị trí ranges, tốc độ, gia tốc, start-up of the CW/CCW directions of rotation, change of direction of rotation, vận hành hours and hours of trục movement (motion)Round axis functionalityHeartbeat |
| Dữ liệu chẩn đoán khả dụng | Tối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwNumber of changes of directionMinimum andmaximum vận hành voltageSignal monitoring for singleturn and multiturn |
| Vòng cấp thiết bị (DLR) | ✔ |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng trục 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng trục 2) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 ... 30 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 3 W (không tải) |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục rỗng mù |
| Đường kính trục | 12 mm |
| Đặc tính trục | Kẹp phía trước |
| Khối lượng | 0.2 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Nhôm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.8 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.6 Ncm (+20 °C) |
| Độ dịch chuyển tĩnh cho phép | ± 0.3 mm (hướng kính), , ± 0.5 mm (hướng trục) |
| Độ dịch chuyển động cho phép | ± 0.05 mm (hướng kính), , ± 0.1 mm (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) |
| Mô-men quán tính của rotor | 40 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | 3 x 10^9 vòng quay |
| Gia tốc góc | ≤ 500,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65, phía trục (IEC 60529), IP67, phía vỏ (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +85 °C |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 100 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cTUVus | ✔ |
| Chứng nhận Ethernet/IP | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFM60A-S1NB000S32 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB000S04 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60I-S4EB000S49 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB00S46 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB000S34 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BENB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BENB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S6IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S7IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S5IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S6IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S7IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4IB000S02 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S5IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V |
0904675995