Điều Hướng




English Tiếng Việt
Hình ảnh sản phẩm thực tế có thể khác với hình ảnh trên website.

AFM60A-S4EB018x12 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 Ethernet Series

đánh giá - 0.0
|
AFS/AFM60 Ethernet Series
|
Mã sản phẩm: AFM60A-S4EB018x12

Liên Hệ

( Giá chưa bao gồm VAT ) Đang Sản Xuất
  • Độ phân giải tối đa: 262,144 (18 bit)
  • Tốc độ vận hành: ≤ 9,000 min⁻¹ 1)
  • Thời gian khởi tạo: 6 s
  • Giới hạn sai số G: 0.03°
  • Điện áp cấp nguồn: 10 ... 30 V
Sản phẩm đang được chú ý,
có 1 người thêm vào giỏ hàng & 18 người đang xem.

Encoder tuyệt đối SICK AFM60A-S4EB018x12 là giải pháp đo vị trí và góc quay độ chính xác cao, tích hợp giao diện EtherCAT® hiện đại, đáp ứng tối ưu cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu tốc độ truyền dữ liệu nhanh và độ tin cậy vượt trội. Với độ phân giải lên đến 18 bit x 12 bit (262.144 bước/vòng và 4.096 vòng quay), thiết bị mang lại khả năng giám sát vị trí chính xác trong các ứng dụng điều khiển chuyển động phức tạp.


Sản phẩm nổi bật với sai số chỉ 0,03°, độ lặp lại 0,002°, hỗ trợ nhiều chức năng chẩn đoán nâng cao, thiết kế trục đặc bằng thép không gỉ bền bỉ cùng khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống máy móc, robot, băng tải và dây chuyền sản xuất thông minh.

Ứng dụng sản phẩm AFM60A-S4EB018x12

Encoder tuyệt đối AFM60A-S4EB018x12 được thiết kế để đo lường vị trí, góc quay và tốc độ với độ chính xác cao trong các hệ thống tự động hóa hiện đại. Nhờ giao tiếp EtherCAT® tốc độ cao và khả năng giám sát toàn diện, sản phẩm phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.

  • Hệ thống điều khiển chuyển động (Motion Control): Theo dõi vị trí và tốc độ chính xác cho servo motor, trục quay và các cơ cấu truyền động tự động.
  • Robot công nghiệp: Hỗ trợ xác định vị trí chính xác của các khớp robot, nâng cao độ chính xác trong lắp ráp, hàn và gia công.
  • Máy CNC và máy công cụ: Đảm bảo khả năng định vị chính xác của các trục chuyển động, góp phần nâng cao chất lượng gia công.
  • Hệ thống băng tải và logistics: Giám sát vị trí, hướng di chuyển và tốc độ vận hành của băng tải trong kho thông minh và dây chuyền sản xuất.
  • Ngành đóng gói và chế biến: Đồng bộ hóa các cơ cấu chuyển động, tăng hiệu suất và độ chính xác trong quá trình vận hành.
  • Dây chuyền sản xuất tự động: Cung cấp dữ liệu vị trí liên tục và đáng tin cậy cho PLC, IPC và các bộ điều khiển công nghiệp.

Ngoài khả năng đo lường chính xác, encoder còn hỗ trợ nhiều tính năng chẩn đoán như giám sát nhiệt độ, điện áp hoạt động, tốc độ cực đại, số giờ vận hành và trạng thái tín hiệu. Điều này giúp doanh nghiệp triển khai bảo trì dự đoán hiệu quả, giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí vận hành.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD)80 năm (EN ISO 13849-1)
Độ phân giải tối đa262,144 (18 bit)
Số vòng quay4,096 (12 bit)
Độ phân giải tối đa (Số bước x Số vòng)18 bit x 12 bit (262,144 x 4,096)
Giới hạn sai số G0.03°
Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr0.002°
Giao diện truyền thôngEtherCAT®
Chi tiết giao diện truyền thôngCoE (CAN over EtherCAT®)
Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile)CiA DS-406
Tốc độ truyền dữ liệu (Baud rate)10 Mbit/s, 100 Mbit/s
Môi trường truyền dẫnCAT-5e cáp
Thời gian khởi tạo6 s
Thời gian chu kỳ125 µs ... 100 ms
Dữ liệu định tham sốSố lượng bước trên revolutionNumber of revolutionsPRESETCounting directionSampling rate for tốc độ calculationUnit for output of the tốc độ valueRound axis functionalitySingleturn or multiturn access modeQuicker data exchange modeElectronic cams
Dữ liệu chẩn đoán khả dụngTối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPosition monitoringPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwMinimum andmaximum vận hành voltageSignal monitoring for singleturn and multiturn
Kiểu kết nối điệnĐầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng trục 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng trục 2)
Điện áp cấp nguồn10 ... 30 V
Công suất tiêu thụ≤ 3 W (không tải)
Bảo vệ chống ngược cực✔
Thiết kế cơ khíTrục đặc, Mặt bích gắn phía trước
Đường kính trục10 mm
Chiều dài trục19 mm
Đặc tính trụcCó mặt phẳng
Khối lượng0.2 kg
Vật liệu trụcThép không gỉ
Vật liệu mặt bíchNhôm
Vật liệu vỏNhôm
Mô-men xoắn khởi động0.5 Ncm (+20 °C)
Mô-men xoắn vận hành0.3 Ncm (+20 °C)
Tải trọng trục cho phép80 N (hướng kính), 40 N (hướng trục)
Tốc độ vận hành≤ 9,000 min⁻¹ 1)
Mô-men quán tính của rotor6.2 gcm²
Tuổi thọ vòng bi3 x 10^9 vòng quay
Gia tốc góc≤ 500,000 rad/s²
Tương thích điện từ (EMC)EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3
Cấp bảo vệ (IP)IP65, phía trục (IEC 60529), IP67, phía vỏ (IEC 60529)
Độ ẩm tương đối cho phép90 % (Không ngưng tụ)
Dải nhiệt độ vận hành–40 °C ... +85 °C
Dải nhiệt độ lưu trữ–40 °C ... +100 °C, không đóng gói
Bảo vệ chống va đập100 g, 6 ms (EN 60068-2-27)
Bảo vệ chống rung30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6)
Tuyên bố hợp chuẩn EU✔
Tuyên bố hợp chuẩn UK✔
Tuyên bố hợp chuẩn ACMA✔
Tuyên bố hợp chuẩn Maroc✔
Chứng nhận China RoHS✔
Chứng nhận cTUVus✔
Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854)✔
ECLASS 5.1.427270502
ECLASS 6.027270590
ECLASS 7.027270502
ECLASS 8.027270502
ECLASS 9.027270502
ECLASS 10.027270502
ECLASS 11.027270502
ECLASS 12.027270502
ECLASS 13.027270502
ECLASS 14.027270502
ECLASS 15.027270502
ETIM 6.0EC001486
ETIM 7.0EC001486
ETIM 8.0EC001486
ETIM 9.0EC001486
ETIM 10.0EC001486
UNSPSC 091201.039121527
UNSPSC 100501.039121527
UNSPSC 111201.039121527
UNSPSC 120901.039121527
UNSPSC 131201.039121527
UNSPSC 140801.039121527
UNSPSC 151101.039121527
UNSPSC 160901.039121527
UNSPSC 171001.039121527
UNSPSC 180801.039121527
UNSPSC 190501.039121527
UNSPSC 200601.039121527
UNSPSC 210901.039121527
UNSPSC 220601.039121527
UNSPSC 230701.039121527
UNSPSC 240301.039121527
UNSPSC 250901.039121527
UNSPSC 260801.039121527

Mua SICK AFM60A-S4EB018x12 chính hãng ở đâu?

Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam

Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...

Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.

--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------

Tài liệu kỹ thuật

Hướng dẫn sử dụng

cloud Datasheet sản phẩm

Sản phẩm cùng Series AFS/AFM60 Ethernet Series

Mã sản phẩm Giá Độ phân giải tối đa Tốc độ vận hành Thời gian khởi tạo Giới hạn sai số G Điện áp cấp nguồn Đặt hàng
AFM60A-S1NB000S32 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BHNB000S04 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60I-S4EB000S49 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BEEB00S46 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BFIB000S01 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BGEB000S34 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BBNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BFNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BENB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BJNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BCNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BFNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BDNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BGNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BCNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-S1NB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFM60A-BDNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 1) 10 ... 30 V
AFS60A-BKNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BKNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BGNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BHNB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S1NB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S4NB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BBNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BHNB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BENB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S4NB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S4EB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BGEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BHIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BJEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S6IB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BKIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BDEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S7IB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S5IB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BFEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S6IB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BEIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BBIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BFEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BBIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S7IB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BEIB000S01 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BDIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BCEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BDIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BCEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BKIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S1EB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BBEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BBEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BKEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S4IB000S02 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BGIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BKEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S1IB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BDEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BEEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BEEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BJIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BCIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BHIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S4IB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BFIB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BGEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BFIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-S5IB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFS60A-BHEB262144 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BHEB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-BEIB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 6,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S1IB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S1EB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 6 s 0.03° 10 ... 30 V
AFM60A-S4IB018x12 Liên Hệ 262,144 (18 bit) ≤ 9,000 min⁻¹ 1) 10 s 0.03° 10 ... 30 V
1 / 1
Tổng số: 74 sản phẩm

Sản phẩm tương đương

AHS36A-S1AZ000S01 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHS36A-S1AZ000S01 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995
AHM36A-S3PZ000S24 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHM36A-S3PZ000S24 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995
AHM36A-S3PZ000S21 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHM36A-S3PZ000S21 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995
AFM60B-BZPC000S13 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series
Đang Sản Xuất

AFM60B-BZPC000S13 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series

Liên Hệ
0904 675 995
AFM60B-TGAZ00S01 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series
Đang Sản Xuất

AFM60B-TGAZ00S01 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series

Liên Hệ
0904 675 995
AHS36I-SCCJ000S01 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHS36I-SCCJ000S01 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995
AHM36A-S3CC000S32 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHM36A-S3CC000S32 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995
A3M60B-S1PB-S01 Encoder tuyệt đối SICK A3M60 Series
Đang Sản Xuất

A3M60B-S1PB-S01 Encoder tuyệt đối SICK A3M60 Series

Liên Hệ
0904 675 995
AFM60B-S1PA000S01 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series
Đang Sản Xuất

AFM60B-S1PA000S01 Encoder tuyệt đối SICK AFS/AFM60 SSI Series

Liên Hệ
0904 675 995
AHM36A-S3ACF00S43 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series
Đang Sản Xuất

AHM36A-S3ACF00S43 Encoder tuyệt đối SICK AHS/AHM36 Series

Liên Hệ
0904 675 995

Tin Tức

Xem tất cả
DACO: KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ 2025

DACO: KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ 2025

DACO hợp tác cùng Phòng khám Đa khoa Y khoa Hà Nội tổ chức khám sức khỏe định kỳ 2025. Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang lại quy trình thăm khám chuyên nghiệp và tư vấn sức khỏe rõ ràng nhất cho đội ngũ DACO Tìm hiểu thêm
DACO: 16 NĂM - MỘT HÀNH TRÌNH

DACO: 16 NĂM - MỘT HÀNH TRÌNH

Chuyến team building mùa thu lần này là khoảnh khắc để tất cả chúng mình cùng nhìn lại chặng đường đã đi qua, cùng tận hưởng cho những điều tốt đẹp sẽ đến. Tìm hiểu thêm
DACO: HỌC - HỌC NỮA - HỌC MÃI

DACO: HỌC - HỌC NỮA - HỌC MÃI

Khóa học “Thấu hiểu nhân tâm - DISC 3 gốc & 3 độc” tại BKE là hành trình quý giá giúp chúng mình hiểu mình, hiểu người và lan tỏa những giá trị sống tích cực. Xin tri ân Viện Đào tạo Bách khoa (BKE) vì những đóng góp bền bỉ cho cộng đồng. Tìm hiểu thêm
DACO RUN FOR FUTURE 2025 - VƯỢT QUA GIỚI HẠN BẢN THÂN

DACO RUN FOR FUTURE 2025 - VƯỢT QUA GIỚI HẠN BẢN THÂN

Chúng mình tin rằng, sức mạnh lớn nhất đến từ sự đoàn kết và tinh thần hỗ trợ lẫn nhau. Khoảnh khắc này sẽ mãi là kỷ niệm đẹp, nhắc nhở chúng mình về một hành trình ý nghĩa đã cùng nhau trải qua. Tìm hiểu thêm
DACO: Biết ơn - Yêu thương - Trân quý

DACO: Biết ơn - Yêu thương - Trân quý

Trong từng phút, từng giờ, thâm tâm mỗi người chúng mình đều nghĩ rằng “Chúng mình biết ơn, biết ơn vì đã là 1 phần trong gia đình DACO, được học tập và làm việc tại nơi đây" Tìm hiểu thêm
DACO – Gửi trọn yêu thương đến khách hàng

DACO – Gửi trọn yêu thương đến khách hàng

DACO trân trọng từng đóng góp của khách hàng. Mỗi gói hàng gửi đi là một lời gửi gắm sự yêu thương, sự biết ơn và cam kết phục vụ tốt nhất. Tìm hiểu thêm
DACO – Luôn cải tiến vì sự hài lòng của khách hàng

DACO – Luôn cải tiến vì sự hài lòng của khách hàng

Học tập - Lắng nghe - Cải tiến là cách DACO luôn duy trì, đồng hành cùng Khách hàng trên mọi hành trình Tìm hiểu thêm
SEEACT-MES: Hành trình không ngừng cải tiến và nỗ lực

SEEACT-MES: Hành trình không ngừng cải tiến và nỗ lực

SEEACT-MES là giải pháp hệ thống phần mềm quản lý sản xuất cho nhà máy thông minh được DACO phát triển, xuất phát từ chính tinh thần Cải tiến – Trách nhiệm – Đồng hành mỗi ngày của đội ngũ Công nghệ. Tìm hiểu thêm
DACO 20/10 - TÔN VINH PHỤ NỮ VIỆT NAM

DACO 20/10 - TÔN VINH PHỤ NỮ VIỆT NAM

Chúc mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 Tìm hiểu thêm
Tư vấn bán hàng 0904 675 995 0904675995