-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK AFM60A-S4IB018x12 là giải pháp đo lường vị trí và góc quay độ chính xác cao dành cho các hệ thống tự động hóa hiện đại. Sản phẩm nổi bật với độ phân giải lên đến 18 bit x 12 bit (262.144 bước/vòng và 4.096 vòng quay), sai số chỉ 0,03°, hỗ trợ giao tiếp EtherNet/IP™ tốc độ cao, giúp giám sát và điều khiển chuyển động chính xác theo thời gian thực.
Với thiết kế trục đặc chắc chắn, khả năng chẩn đoán nâng cao, hỗ trợ DLR (Device Level Ring) và nguồn cấp 10–30 VDC, AFM60A-S4IB018x12 mang đến độ tin cậy vượt trội cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu hiệu suất, độ ổn định và khả năng tích hợp mạng truyền thông công nghiệp tiên tiến.
AFM60A-S4IB018x12 được thiết kế để đo lường vị trí tuyệt đối, góc quay và tốc độ trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao. Nhờ khả năng truyền dữ liệu qua EtherNet/IP™ cùng độ phân giải cực lớn, sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thiểu sai số trong quá trình điều khiển chuyển động.
Hệ thống máy tự động và dây chuyền sản xuất: Theo dõi chính xác vị trí trục quay, bàn xoay, băng tải và các cơ cấu truyền động nhằm đảm bảo hoạt động đồng bộ và ổn định.
Robot công nghiệp: Cung cấp dữ liệu vị trí tuyệt đối với độ chính xác cao cho các khớp robot, hỗ trợ điều khiển chuyển động mượt mà và lặp lại chính xác.
Ngành đóng gói và chế biến: Giám sát vị trí và tốc độ các cơ cấu vận hành, giúp tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm.
Hệ thống nâng hạ và kho vận tự động: Xác định chính xác vị trí của thang nâng, xe tự hành và thiết bị vận chuyển trong các trung tâm logistics hiện đại.
Máy CNC và thiết bị gia công: Đảm bảo kiểm soát vị trí trục với độ chính xác cao, hỗ trợ gia công chi tiết phức tạp và duy trì chất lượng sản phẩm ổn định.
Ngành năng lượng và thiết bị công nghiệp nặng: Theo dõi trạng thái vận hành, hướng quay, tốc độ và các thông số chẩn đoán nhằm tăng độ tin cậy và hỗ trợ bảo trì dự đoán.
Ngoài chức năng đo vị trí, AFM60A-S4IB018x12 còn cung cấp nhiều dữ liệu chẩn đoán quan trọng như nhiệt độ, tốc độ tối đa, điện áp hoạt động, số lần thay đổi hướng quay và thời gian vận hành. Điều này giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giám sát thiết bị, giảm thời gian dừng máy và tối ưu chi phí bảo trì trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 80 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 262,144 (18 bit) |
| Số vòng quay | 4,096 (12 bit) |
| Độ phân giải tối đa (Số bước x Số vòng) | 18 bit x 12 bit (262,144 x 4,096) |
| Giới hạn sai số G | 0.03° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | EtherNet/IP™ |
| Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile) | V4.1 class3 |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Baud rate) | 10 Mbit/s, 100 Mbit/s |
| Môi trường truyền dẫn | CAT-5e cáp |
| Thời gian khởi tạo | 10 s |
| Khoảng thời gian gói cầu (RPI) | 5 ms ... 750 ms |
| Dữ liệu định tham số | Số lượng bước trên revolutionNumber of revolutionsPRESETCounting directionSampling rate for tốc độ calculationUnit for output of tốc độ, gia tốc and nhiệt độ valueOutput of scalable limit values such as: Vị trí ranges, tốc độ, gia tốc, start-up of the CW/CCW directions of rotation, change of direction of rotation, vận hành hours and hours of trục movement (motion)Round axis functionalityHeartbeat |
| Dữ liệu chẩn đoán khả dụng | Tối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwNumber of changes of directionMinimum andmaximum vận hành voltageSignal monitoring for singleturn and multiturn |
| Vòng cấp thiết bị (DLR) | ✔ |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng trục 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng trục 2) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 ... 30 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 3 W (không tải) |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục đặc, Mặt bích gắn phía trước |
| Đường kính trục | 10 mm |
| Chiều dài trục | 19 mm |
| Đặc tính trục | Có mặt phẳng |
| Khối lượng | 0.2 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Nhôm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.5 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.3 Ncm (+20 °C) |
| Tải trọng trục cho phép | 80 N (hướng kính), 40 N (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) |
| Mô-men quán tính của rotor | 6.2 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | 3 x 10^9 vòng quay |
| Gia tốc góc | ≤ 500,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65, phía trục (IEC 60529), IP67, phía vỏ (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +85 °C |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 100 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cTUVus | ✔ |
| Chứng nhận Ethernet/IP | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFM60A-S1NB000S32 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB000S04 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60I-S4EB000S49 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB00S46 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB000S34 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BENB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BENB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S6IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S7IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S5IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S6IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S7IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4IB000S02 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S5IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V |
0904675995