-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK AFS60A-BFIB262144 là giải pháp đo lường vị trí và tốc độ chính xác cao dành cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Với độ phân giải lên đến 262.144 bước/vòng (18 bit), sai số chỉ 0,03° và khả năng giao tiếp EtherNet/IP™ tốc độ cao, thiết bị mang đến khả năng giám sát vị trí ổn định, phản hồi nhanh và truyền dữ liệu đáng tin cậy trong các ứng dụng điều khiển chuyển động yêu cầu độ chính xác khắt khe.
Sản phẩm nổi bật với thiết kế trục rỗng kín một đầu chắc chắn, vật liệu bền bỉ chống ăn mòn, hỗ trợ nhiều dữ liệu chẩn đoán nâng cao và tính năng DLR (Device Level Ring) giúp tăng độ sẵn sàng của hệ thống. Đây là lựa chọn tối ưu cho các dây chuyền sản xuất thông minh, robot công nghiệp và máy móc tự động hóa hiệu suất cao.
AFS60A-BFIB262144 được thiết kế để đo lường vị trí tuyệt đối, tốc độ và trạng thái chuyển động với độ chính xác cao trong môi trường công nghiệp. Nhờ giao tiếp EtherNet/IP™ cùng khả năng cung cấp dữ liệu chẩn đoán chi tiết, sản phẩm giúp nâng cao hiệu quả vận hành, giảm thời gian dừng máy và tối ưu công tác bảo trì dự đoán.
Với khả năng cấu hình linh hoạt các thông số như số bước trên vòng quay, hướng đếm, tốc độ lấy mẫu, đơn vị đầu ra và các giá trị giới hạn vận hành, AFS60A-BFIB262144 đáp ứng hiệu quả nhiều yêu cầu điều khiển chuyển động khác nhau. Hệ thống chẩn đoán tích hợp cho phép theo dõi nhiệt độ, điện áp, tốc độ cực đại, số giờ vận hành và các thông số chuyển động, giúp nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 80 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 262,144 (18 bit) |
| Giới hạn sai số G | 0.03° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | EtherNet/IP™ |
| Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile) | V4.1 class3 |
| Tốc độ truyền dữ liệu (Baud rate) | 10 Mbit/s, 100 Mbit/s |
| Môi trường truyền dẫn | CAT-5e cáp |
| Thời gian khởi tạo | 10 s |
| Khoảng thời gian gói cầu (RPI) | 5 ms ... 750 ms |
| Dữ liệu định tham số | Số lượng bước trên revolutionPRESETCounting directionSampling rate for tốc độ calculationUnit for output of tốc độ, gia tốc and nhiệt độ valueOutput of scalable limit values such as: Vị trí ranges, tốc độ, gia tốc, start-up of the CW/CCW directions of rotation, change of direction of rotation, vận hành hours and hours of trục movement (motion)Heartbeat |
| Dữ liệu chẩn đoán khả dụng | Tối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwNumber of changes of directionMinimum andmaximum vận hành voltageSignal monitoring for singleturn and multiturn |
| Vòng cấp thiết bị (DLR) | ✔ |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng trục 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng trục 2) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 ... 30 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 3 W (không tải) |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục rỗng mù |
| Đường kính trục | 1/2″ |
| Đặc tính trục | Kẹp phía trước |
| Khối lượng | 0.2 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Zinc diecast |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Mô-men xoắn khởi động | 0.8 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.6 Ncm (+20 °C) |
| Độ dịch chuyển tĩnh cho phép | ± 0.3 mm (hướng kính), , ± 0.5 mm (hướng trục) |
| Độ dịch chuyển động cho phép | ± 0.05 mm (hướng kính), , ± 0.1 mm (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) |
| Mô-men quán tính của rotor | 40 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | 3 x 10^9 vòng quay |
| Gia tốc góc | ≤ 500,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65, phía trục (IEC 60529), IP67, phía vỏ (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +85 °C |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 100 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cTUVus | ✔ |
| Chứng nhận Ethernet/IP | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFM60A-S1NB000S32 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB000S04 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60I-S4EB000S49 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB00S46 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB000S34 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BENB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° 1) | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHNB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4NB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHNB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BENB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4NB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BGEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S6IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S7IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S5IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BFEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S6IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S7IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEIB000S01 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BDIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BCEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1EB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BBEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BBEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BKEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4IB000S02 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BKEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S1IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BDEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BEEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BJIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BCIB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S4IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BGEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BFIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-S5IB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFS60A-BHEB262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BHEB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-BEIB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S1EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4EB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 6 s | 0.03° | 10 ... 30 V | |
| AFM60A-S4IB018x12 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ 1) | 10 s | 0.03° | 10 ... 30 V |
0904675995