-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK AFS60B-TBPA032768 là giải pháp đo vị trí góc chính xác cao, nổi bật với độ phân giải lên đến 32.768 bước/vòng (15 bit), sai số chỉ 0,05° và độ lặp lại đạt 0,002°. Sản phẩm sử dụng giao tiếp SSI ổn định, hỗ trợ mã Gray cùng khả năng điều chỉnh tham số CW/CCW linh hoạt, giúp tối ưu hóa khả năng tích hợp trong các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Với thiết kế trục rỗng xuyên 8 mm, vỏ nhôm đúc áp lực bền bỉ, tốc độ hoạt động lên đến 9.000 vòng/phút và dải điện áp cấp rộng 4,5–32 V, AFS60B-TBPA032768 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu khắt khe về độ chính xác, độ tin cậy và tuổi thọ trong môi trường công nghiệp.
AFS60B-TBPA032768 được sử dụng để xác định chính xác vị trí góc và kiểm soát chuyển động trong các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao. Nhờ công nghệ encoder tuyệt đối, thiết bị vẫn duy trì thông tin vị trí ngay cả khi mất nguồn, giúp nâng cao độ an toàn và hiệu quả vận hành.
Nhờ độ phân giải 15 bit, giao tiếp SSI tốc độ cao đến 2 MHz, khả năng hoạt động ổn định ở tốc độ lên đến 9.000 vòng/phút và kết cấu cơ khí chắc chắn, AFS60B-TBPA032768 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đo lường vị trí và điều khiển chuyển động chính xác trong môi trường công nghiệp hiện đại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 250 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 32,768 (15 bit) |
| Giới hạn sai số G | 0.05° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | SSI |
| Thời gian khởi tạo | 50 ms |
| Thời gian định hình vị trí | < 1 µs |
| Kiểu mã hóa | Xám |
| Tùy chỉnh tham số chuỗi mã hóa | CW/CCW (V/R̅) tùy chỉnh tham số |
| Tần số xung nhịp (Clock) | ≤ 2 MHz |
| Cài đặt (Điều chỉnh điện tử) | H-active (L = 0 - 3 V, H = 4,0 - Us V) |
| CW/CCW (Trình tự đếm khi quay) | L-active (L = 0 - 1,5 V, H = 2,0 - Us V) |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, M23, 12-pin, hướng kính |
| Điện áp cấp nguồn | 4.5 ... 32 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 0.7 W (không tải) |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục rỗng thông |
| Đường kính trục | 8 mm |
| Đặc tính trục | Kẹp phía trước |
| Khối lượng | 0.2 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Nhôm |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc |
| Mô-men xoắn khởi động | < 0.8 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | < 0.6 Ncm (+20 °C) |
| Độ dịch chuyển tĩnh cho phép | ± 0.3 mm (hướng kính), , ± 0.5 mm (hướng trục) |
| Độ dịch chuyển động cho phép | ± 0.1 mm (hướng kính), , ± 0.2 mm (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 9,000 min⁻¹ |
| Mô-men quán tính của rotor | 40 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | 3.0 x 10^9 vòng quay |
| Gia tốc góc | ≤ 500,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65, phía trục (IEC 60529), IP67, phía vỏ (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +100 °C 3) |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 70 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cULus | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFM60B-BZPC000S13 | Liên Hệ | 32,768 (15 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-TGAZ00S01 | Liên Hệ | 12 bit (4,096) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-S1PA000S01 | Liên Hệ | 4,096 (12 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-S4LZ000S14 | Liên Hệ | 4,096 (12 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60E-S4AA000S15 | Liên Hệ | 4,096 (12 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.2° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-SZAA000S26 | Liên Hệ | 8,192 (13 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-TEAZ0-S02 | Liên Hệ | 8,192 (13 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-TEKZ000S08 | Liên Hệ | 8,192 (13 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60B-BBAK000S31 | Liên Hệ | 8,192 (13 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.05° 1) | 4.5 ... 32 V DC | |
| AFM60A-S1AZ000S09 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 50 ms 1) | 0.03° 1) | 4.5 ... 32 V |
0904675995