-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK ANM58B-FENNA0000303000XX018X16 là giải pháp đo vị trí và tốc độ có độ chính xác cao, được thiết kế cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Sản phẩm nổi bật với độ phân giải lên đến 18 bit x 16 bit (262.144 bước/vòng và 65.536 vòng quay), giao tiếp PROFINET tốc độ cao, khả năng chẩn đoán nâng cao và độ sai số chỉ 0,03°, giúp tối ưu hiệu suất vận hành và nâng cao độ tin cậy cho dây chuyền sản xuất.
Với thiết kế trục đặc chắc chắn, vật liệu thép không gỉ bền bỉ cùng khả năng bảo vệ đấu ngược cực, ngắn mạch và hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp, ANM58B-FENNA0000303000XX018X16 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu giám sát vị trí chính xác và liên tục.
Encoder tuyệt đối ANM58B-FENNA0000303000XX018X16 được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống điều khiển chuyển động và tự động hóa công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng xác định vị trí chính xác ngay cả sau khi mất nguồn.
Sản phẩm còn hỗ trợ nhiều chức năng tham số hóa như cài đặt số bước trên mỗi vòng quay, tổng dải đo, hướng quay, bộ lọc tốc độ và chức năng trục quay vòng. Hệ thống chẩn đoán chuyên sâu cho phép giám sát nhiệt độ, tốc độ tối đa, số lần cấp nguồn, thời gian hoạt động và các giá trị giới hạn có thể cấu hình, giúp doanh nghiệp chủ động bảo trì và tối ưu hiệu suất thiết bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 165 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 262,144 (18 bit) |
| Số vòng quay | 65,536 (16 bit) |
| Độ phân giải tối đa (Số bước x Số vòng) | 18 bit x 16 bit (262,144 x 65,536) |
| Giới hạn sai số G | 0.03° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | PROFINET |
| Phiên bản PROFINET | PROFINET Version 2.3 |
| Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile) | V4.2 |
| Môi trường truyền dẫn | CAT-5e cáp |
| Thời gian khởi tạo | 5 s |
| Thời gian chu kỳ | ≥ 1 ms |
| Dữ liệu tiến trình | Vị trí, tốc độ, Encoder status (errors, warnings) |
| Dữ liệu định tham số | Số lượng bước trên revolutionTotal measuring rangePRESETDirection of rotationFilter for tốc độ calculationUnit for output of the tốc độ valueRound axis functionality |
| Dữ liệu chẩn đoán khả dụng | Tối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwConfigurable limit values có limit value monitoring |
| Thông tin trạng thái | Via status LED |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng kính 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng kính 2) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 ... 32 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 3 W |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Bảo vệ ngắn mạch | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục đặc, Mặt bích gắn phía trước |
| Đường kính trục | 10 mm |
| Chiều dài trục | 19 mm |
| Đặc tính trục | Có mặt phẳng |
| Khối lượng | 0.5 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Nhôm |
| Vật liệu vỏ | Zinc die-cast có copper-nickel coating |
| Mô-men xoắn khởi động | 1.1 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.5 Ncm (+20 °C) |
| Tải trọng trục cho phép | 100 N (hướng kính), 50 N (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 9,000 min⁻¹ |
| Mô-men quán tính của rotor | 45 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | Lmnr 30 x 10^9 vòng quay 1) |
| Gia tốc góc | ≤ 300,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +85 °C 1) |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 200 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Độ cao vận hành (so với mực nước biển) | ≤ 3,000 m (70 kPa) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cULus | ✔ |
| Chứng nhận Profinet | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ANS58B-BGNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNB0000103000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BANNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TCNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BFNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TANNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BHNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TINNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TINNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TKNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TMNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNA0000103000XX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNA0000301000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNB0000303000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TFNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BENNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BINNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BHNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TGNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TMNNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNB000000200AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TINNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TGNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-THNNA000000400AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BGNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TFNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-THNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BINNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-SANNA0000101000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TENNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BFNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-THNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TJNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BANNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BCNNB000000000AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNA0000201000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TGNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNA0000301000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TENNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNA0000101000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNA0000303000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TINNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TLNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-SANNB0000101000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNB0000303000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BINNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TFNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BENNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BCNNA000000000AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNB0000101000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNB0000301000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNB0000301000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V |
0904675995