-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK ANS58B-SANNA0000101000XX262144 là giải pháp đo vị trí và tốc độ có độ chính xác cao dành cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại. Với độ phân giải lên đến 262.144 bước/vòng (18 bit), sai số chỉ 0,03° và khả năng giao tiếp PROFINET theo chuẩn Encoder Profile V4.2, sản phẩm mang đến khả năng giám sát chuyển động ổn định, phản hồi nhanh và đáng tin cậy.
Thiết kế trục rắn mặt bích Servo bền bỉ, vật liệu cao cấp cùng các tính năng bảo vệ chống đảo cực, chống ngắn mạch và hệ thống chẩn đoán nâng cao giúp encoder hoạt động hiệu quả trong nhiều môi trường công nghiệp khắt khe, tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì.
ANS58B-SANNA0000101000XX262144 được thiết kế để đo lường chính xác vị trí góc, tốc độ quay và trạng thái vận hành trong các hệ thống điều khiển tự động. Nhờ giao diện truyền thông PROFINET tốc độ cao và độ phân giải 18 bit, thiết bị đáp ứng tốt các yêu cầu điều khiển chuyển động có độ chính xác cao.
Hệ thống servo và điều khiển chuyển động: Cung cấp dữ liệu vị trí và tốc độ theo thời gian thực, hỗ trợ điều khiển động cơ servo, băng tải, cơ cấu định vị và các hệ thống đồng bộ hóa chuyển động.
Máy đóng gói và dây chuyền sản xuất: Đảm bảo độ chính xác trong việc định vị sản phẩm, đồng bộ hóa các cơ cấu cơ khí và nâng cao chất lượng sản xuất.
Robot công nghiệp: Hỗ trợ xác định vị trí trục quay với độ chính xác cao, giúp robot thực hiện các thao tác lắp ráp, hàn, cắt hoặc xử lý vật liệu hiệu quả hơn.
Máy công cụ CNC: Giám sát vị trí trục và tốc độ quay nhằm nâng cao độ chính xác gia công, giảm sai số và tăng năng suất vận hành.
Hệ thống nâng hạ và tự động hóa kho vận: Theo dõi chuyển động của cơ cấu nâng, xe tự hành và thiết bị vận chuyển để tối ưu hóa độ an toàn và hiệu quả hoạt động.
Ngành năng lượng và thiết bị công nghiệp: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu giám sát liên tục nhờ khả năng lưu trữ dữ liệu chẩn đoán như nhiệt độ, tốc độ tối đa, số giờ hoạt động và số lần thay đổi hướng quay.
Ngoài khả năng đo lường chính xác, sản phẩm còn cung cấp nhiều thông tin chẩn đoán và trạng thái thông qua đèn LED cùng các dữ liệu giám sát chuyên sâu, giúp người vận hành dễ dàng theo dõi tình trạng thiết bị, phát hiện sớm sự cố và tối ưu kế hoạch bảo trì trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian trung bình hỏng hóc nguy hiểm (MTTFD) | 165 năm (EN ISO 13849-1) |
| Độ phân giải tối đa | 262,144 (18 bit) |
| Giới hạn sai số G | 0.03° |
| Độ lệch chuẩn khả năng lặp lại σr | 0.002° |
| Giao diện truyền thông | PROFINET |
| Phiên bản PROFINET | PROFINET Version 2.3 |
| Cấu hình bộ mã hóa (Encoder profile) | V4.2 |
| Môi trường truyền dẫn | CAT-5e cáp |
| Thời gian khởi tạo | 5 s |
| Thời gian chu kỳ | ≥ 1 ms |
| Dữ liệu tiến trình | Vị trí, tốc độ, Encoder status (errors, warnings) |
| Dữ liệu định tham số | Số lượng bước trên revolutionTotal measuring rangePRESETDirection of rotationFilter for tốc độ calculationUnit for output of the tốc độ valueRound axis functionality |
| Dữ liệu chẩn đoán khả dụng | Tối thiểu and Tối đa temperatureMaximumspeedPower-on counterOperatinghours counter power-on/motionCounter of direction changes/Số lượng movements cw/Số lượng movements ccwConfigurable limit values có limit value monitoring |
| Thông tin trạng thái | Via status LED |
| Kiểu kết nối điện | Đầu nối đực, 1x, M12, 4-pin, hướng kính 1)Đầu nối cái, 2x, M12, 4-pin, hướng kính 2) |
| Điện áp cấp nguồn | 10 ... 32 V |
| Công suất tiêu thụ | ≤ 3 W |
| Bảo vệ chống ngược cực | ✔ |
| Bảo vệ ngắn mạch | ✔ |
| Thiết kế cơ khí | Trục đặc, Mặt bích Servo |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Chiều dài trục | 10 mm |
| Đặc tính trục | Có mặt phẳng |
| Khối lượng | 0.5 kg |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Vật liệu mặt bích | Nhôm |
| Vật liệu vỏ | Zinc die-cast có copper-nickel coating |
| Mô-men xoắn khởi động | 1 Ncm (+20 °C) |
| Mô-men xoắn vận hành | 0.5 Ncm (+20 °C) |
| Tải trọng trục cho phép | 100 N (hướng kính), 50 N (hướng trục) |
| Tốc độ vận hành | ≤ 9,000 min⁻¹ |
| Mô-men quán tính của rotor | 45 gcm² |
| Tuổi thọ vòng bi | Lmnr 30 x 10^9 vòng quay 1) |
| Gia tốc góc | ≤ 300,000 rad/s² |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-6-2 and EN 61000-6-3 |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 (IEC 60529) |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 90 % (Không ngưng tụ) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +85 °C 1) |
| Dải nhiệt độ lưu trữ | –40 °C ... +100 °C, không đóng gói |
| Bảo vệ chống va đập | 200 g, 6 ms (EN 60068-2-27) |
| Bảo vệ chống rung | 30 g, 10 Hz ... 2,000 Hz (EN 60068-2-6) |
| Độ cao vận hành (so với mực nước biển) | ≤ 3,000 m (70 kPa) |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn ACMA | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cULus | ✔ |
| Chứng nhận Profinet | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải tối đa | Tốc độ vận hành | Thời gian khởi tạo | Giới hạn sai số G | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ANS58B-BGNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNB0000103000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BANNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TCNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BFNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TANNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BHNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TINNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TINNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TKNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TMNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNA0000103000XX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNA0000301000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNB0000303000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TFNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BENNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BINNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BHNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TGNNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TMNNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNB000000200AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TINNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TGNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-THNNA000000400AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BGNNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TFNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-THNNA000000400AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BINNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TENNA000000400AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BFNNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-THNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TJNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BANNB000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BCNNB000000000AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNA0000201000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TGNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNA0000301000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-TENNA000000500AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNA0000101000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNA0000303000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TINNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TLNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BANNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-SANNB0000101000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNB0000303000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BINNA000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-TFNNA000000500AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 4,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BENNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BFNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-BENNA000000000AXX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BCNNA000000000AXX018x16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNB000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BHNNB000000000AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-SANNB0000101000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-BGNNA000000200AXX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 6,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANS58B-FENNB0000301000XX262144 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNA0000303000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V | |
| ANM58B-FENNB0000301000XX018X16 | Liên Hệ | 262,144 (18 bit) | ≤ 9,000 min⁻¹ | 5 s | 0.03° | 10 ... 32 V |
0904675995