-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Bộ điều khiển nhiệt độ điều khiển nhiệt độ E5EN-HAA2HBM là một sản phẩm tiên tiến, lý tưởng cho những ứng dụng yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác và đáng tin cậy. Với kích thước nhỏ gọn 1/4 DIN (48 x 96 mm) và nhiều tùy chọn đầu ra, sản phẩm này dễ dàng lắp đặt và sử dụng trong nhiều hệ thống khác nhau. Nó hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu vào và có khả năng hoạt động hiệu quả trong dải nhiệt độ từ -200 đến 2300 °C. Sản phẩm còn được trang bị tính năng điều khiển PID, đảm bảo hiệu suất ổn định và chính xác cho các thiết bị làm nóng một pha. E5EN-HAA2HBM không chỉ mang lại tính linh hoạt với các loại đầu ra như điện áp, dòng điện, và rơ le, mà còn có các ngõ vào sự kiện cho việc kiểm soát và giám sát bổ sung. Đó là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm một giải pháp điều khiển nhiệt độ hiệu quả và đa năng.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Product Height (unpacked) | 96 mm |
| Product Depth (unpacked) | 77.2 mm |
| Product Width (unpacked) | 48 mm |
| Supply voltage AC | 100-240 V |
| Temperature range | -200-2300 °C |
| Numeric of alarm outputs | 2 |
| Numeric of control loops | 1 |
| Numeric of event inputs | 2 |
| Control output | Linear current, Linear voltage, Relay, Voltage pulse |
| Functions | ON/OFF control, PID control, HB/HS alarm for 1-phase heaters |
| Linear analog input type | 0 to 20 mA, 4 to 20 mA, 1 to 5 V, 0 to 5 V, 0 to 10 V |
| Size | 1/8 DIN (96 x 48 mm) |
| Temperature input type | K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, C (WRe5-26), P (PLII), Pt100, JPt100 |
| Terminal | Screw |
| Mã sản phẩm | Mô tả sản phẩm |
|---|---|
| K3HB-RPB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RNB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RNB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RPB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RNB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RNB 100-240VAC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 100-240 VAC |
| K3HB-RNB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RNB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RPB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RPB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RNB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RNB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở NPN, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RPB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
| K3HB-RPB 24VAC/VDC | Đồng hồ đo bảng kỹ thuật số, DIN1/8 (48(h) x 96(w)), màn hình 2 dòng với thay đổi màu kép cho giá trị thực tế, các khe cắm đầu ra và tùy chọn, Bộ chỉ báo xung/tốc độ quay, 30Hz đến 50kHz Không điện áp, điện áp hoặc cực thu hở PNP, nguồn cấp 24 VAC/VDC |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm Omron chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Product Height (unpacked) | Product Depth (unpacked) | Product Width (unpacked) | Supply voltage AC | Temperature range | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E5CN-HTC2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HPRR2BMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA2HBMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HTAA3BFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HAA2HHBFM-W-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA3BFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HAA2HBM-W-500 AC100-240 | Liên Hệ | 58 mm | 58 mm | 58 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HAA3BFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA3BFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HR2MD-W-500 AC/DC24 | Liên Hệ | — | — | — | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA2HBMD-W-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HC2M-W-500 AC100-240 | Liên Hệ | — | — | — | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HR2M-W-500 AC100-240 | Liên Hệ | — | — | — | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA2HHBFM-W-500 AC100-240 | Liên Hệ | — | — | — | — | — | |
| E5AN-HTAA3BFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HTAA3BFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HTAA3BFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HTAA2HHBFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HTAA2HHBFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HTAA2HBM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HTAA2HBMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HTAA2HHBFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HTAA2HHBFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTV2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTC2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HTAA2HBM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HPRR2BFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTR2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTR2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA2HHBFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HPRR2BFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTQ2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HTQ2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HPRR2BM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5AN-HAA2HBM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HAA2HHBFM-500 AC100-240 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5EN-HAA2HHBFMD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HC2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HC2MD-W-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 96 mm | 96 mm | 96 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HC2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HV2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HR2M-500 AC100-240 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 100-240 V | -200-2300 °C | |
| E5CN-HR2MD-500 AC/DC24 | Liên Hệ | 48 mm | 48 mm | 48 mm | 20.4-26.4 V | -200-2300 °C |
0904675995