-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Encoder tuyệt đối SICK MASQ47-36PEKU1SA10 là giải pháp cảm biến góc từ tính hiệu suất cao, được thiết kế để đo vị trí chính xác trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp. Với phạm vi đo 0° đến 360°, độ phân giải 12 bit và độ lệch tuyến tính điển hình chỉ ±1°, thiết bị mang lại khả năng giám sát góc quay ổn định, đáng tin cậy trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Sản phẩm nổi bật với tần số lấy mẫu 900 Hz, hỗ trợ IO-Link, khả năng chống nhiễu EMC cao và cấp nguồn linh hoạt 10–30 VDC. Thiết kế nhỏ gọn 47 x 47 x 10 mm cùng vỏ nhựa PPS bền bỉ giúp MASQ47-36PEKU1SA10 dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy móc hiện đại, nâng cao hiệu quả vận hành và giảm thời gian bảo trì.
Encoder tuyệt đối SICK MASQ47-36PEKU1SA10 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần đo lường và giám sát vị trí góc với độ chính xác cao. Công nghệ cảm biến từ tính không tiếp xúc giúp thiết bị hoạt động bền bỉ, hạn chế hao mòn cơ học và duy trì độ ổn định lâu dài.
Nhờ khả năng làm việc ổn định trong dải điện áp rộng, chống nhiễu điện từ tốt và thiết kế nhỏ gọn, MASQ47-36PEKU1SA10 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đo góc và định vị trong môi trường công nghiệp hiện đại.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 47 mm x 47 mm x 10 mm |
| Dải đo | 0° ... 360° |
| Độ phân giải | 12 bit |
| Sai số tuyến tính (điển hình) | ± 1° |
| Độ lặp lại | < 0.3° |
| Số góc có thể điều chỉnh | 32 |
| Tần số lấy mẫu | 900 Hz |
| Đấu nối điện | DC 5-wire |
| Khoảng cách làm việc | 1.5 mm ... 4 mm 2) |
| Độ lệch từ tính | ± 0.2 mm |
| Màn hình hiển thị | |
| Đèn LED xanh lá | Static on: power on Flashing: IO-Link mode Flashing: find device activated |
| Đèn LED vàng | Q1 (pin4) permanently on: contact closed Flashing: find device activated Flashing: Magnet too far away |
| Đèn LED vàng 1 | Q2 (pin2) permanently on: contact closed Flashing: find device activated Flashing: Magnet too far away |
| Đèn LED vàng 2 | Q3 (pin5) permanently on: contact closed Flashing: find device activated Flashing: Magnet too far away |
| Điện áp cấp nguồn | 10 V DC ... 30 V DC |
| Độ gợn sóng còn lại | 10 % |
| Sụt áp | ≤ 2 V 1) |
| Dòng điện tiêu thụ | ≤ 30 mA 2) |
| Bảo vệ xung khi khởi động | ✔ |
| Kiểu kết nối điện | cáp có plug M12, 5-pin, 1 m |
| Vật liệu cáp | PUR |
| Tiết diện dây dẫn | 0.34 mm² |
| Đường kính cáp | 4.8 mm |
| Vật liệu vỏ | Nhựa (PPS) |
| Mô-men xoắn siết | Thông thường 1 Nm |
| Cấp bảo vệ | III |
| Tương thích điện từ (EMC) | EN 61000-4-2 ESD: 4 kV CD / 8 kV AD, EN 61000-4-3 HF radiated: 10 Veff, EN 61000-4-4 burst: 2 kV, EN 61000-4-6 HF wire-bound: 10 Veff |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 (EN 60529), IP68 (EN 60529) |
| Dải nhiệt độ vận hành | –40 °C ... +80 °C |
| Bảo vệ chống va đập | |
| 100 g, 6 shocks, 6 ms (EN 60068-2-27) | |
| Va đập liên tục | 40 g, 6 ms, 8,000 shocks (EN 60068-2-29) |
| Bảo vệ chống rung | 15 g, 5 Hz ... 2,000 Hz, 120 minutes (EN 60068-2-6) |
| Tên tác vụ thông minh (Smart Task) | Base logics |
| Chức năng bộ hẹn giờ | DeactivatedSwitch-on delayOff delayON and OFF delayImpulse (one shot) |
| Bộ biến tần | Yes |
| Tín hiệu chuyển mạch | |
| Tín hiệu chuyển mạch QL1 | Switching output |
| Tín hiệu chuyển mạch QL2 | Switching output |
| Tín hiệu chuyển mạch QL3 | Switching output |
| Tuyên bố hợp chuẩn EU | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn UK | ✔ |
| Tuyên bố hợp chuẩn Maroc | ✔ |
| Chứng nhận China RoHS | ✔ |
| Chứng nhận cULus | ✔ |
| Chứng nhận IO-Link | ✔ |
| Thông tin theo Điều 3 Đạo luật Dữ liệu (Quy định EU 2023/2854) | ✔ |
| ECLASS 5.1.4 | 27270502 |
| ECLASS 6.0 | 27270590 |
| ECLASS 7.0 | 27270502 |
| ECLASS 8.0 | 27270502 |
| ECLASS 9.0 | 27270502 |
| ECLASS 10.0 | 27270502 |
| ECLASS 11.0 | 27270502 |
| ECLASS 12.0 | 27270502 |
| ECLASS 13.0 | 27270502 |
| ECLASS 14.0 | 27270502 |
| ECLASS 15.0 | 27270502 |
| ETIM 6.0 | EC001486 |
| ETIM 7.0 | EC001486 |
| ETIM 8.0 | EC001486 |
| ETIM 9.0 | EC001486 |
| ETIM 10.0 | EC001486 |
| UNSPSC 091201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 100501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 111201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 120901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 131201.0 | 39121527 |
| UNSPSC 140801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 151101.0 | 39121527 |
| UNSPSC 160901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 171001.0 | 39121527 |
| UNSPSC 180801.0 | 39121527 |
| UNSPSC 190501.0 | 39121527 |
| UNSPSC 200601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 210901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 220601.0 | 39121527 |
| UNSPSC 230701.0 | 39121527 |
| UNSPSC 240301.0 | 39121527 |
| UNSPSC 250901.0 | 39121527 |
| UNSPSC 260801.0 | 39121527 |
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm SICK chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Hotline: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
| Mã sản phẩm | Giá | Độ phân giải | Điện áp cấp nguồn | Đặt hàng |
|---|
0904675995