-
Hotline0904675995
- Giỏ Hàng
Sản phẩm NX-PG0122 là một bộ thiết bị đầu ra xung với khả năng phát tín hiệu theo cả hai hướng và tính năng phát xung kết hợp với tín hiệu hướng. Thiết kế của sản phẩm này rất tiện ích với kết nối đầu cuối không cần ốc vít, mang lại cho người sử dụng sự tiện lợi trong lắp đặt và bảo trì. Sản phẩm có kích thước khá nhỏ gọn, chỉ dài 12mm, đồng thời hỗ trợ tần số đầu ra xung tối đa lên tới 500 kHz, điều này giúp cho việc truyền tải thông tin diễn ra hiệu quả và nhanh chóng.
Một trong những điểm nổi bật của NX-PG0122 là khả năng xử lý tín hiệu đồng bộ với việc ưu tiên thời gian tác vụ, giúp tối ưu hóa hiệu suất làm việc trong các ứng dụng công nghiệp. Hệ thống kết nối I/O của sản phẩm tương thích với bus NX I/O, điều này cho phép nó dễ dàng tích hợp vào các hệ thống điều khiển hiện có. Chắc chắn rằng NX-PG0122 sẽ là một giải pháp đáng tin cậy cho các ứng dụng đòi hỏi tính chính xác và hiệu quả.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Product Height (unpacked) | 104.5 mm |
| Product Depth (unpacked) | 80.1 mm |
| Product Width (unpacked) | 12 mm |
| Max. encoder input frequency | 0 kHz |
| Max. pulse output frequency | 500 kHz |
| Numeric of I/O connectors | 1 |
| Numeric of IOG (V-) terminals | 6 |
| Numeric of IOV (V+) terminals | 2 |
| Numeric of pulse output channels | 1 |
| Numeric of status inputs | 2 |
| Numeric of status outputs | 1 |
| Positions per I/O connector | 16 |
| Detachable I/O connector | Yes |
| Digital input type | None |
| Digital output type | PNP, Voltage pulse |
| I/O connection type | Push-in |
| I/O system | NX I/O Bus |
| Signal processing | Synchronous, Task period prioritized |
| Type of module | Pulse output |
| Mã sản phẩm | Mô tả sản phẩm |
|---|---|
| NX-AD2203 | 2 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA một đầu, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD2204 | 2 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA vi sai, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD2208 | 2 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA vi sai, độ phân giải 1:30000, 10 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD3204 | 4 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA vi sai, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD3604 | 4 Đầu vào Analog, -10 đến 10 V vi sai, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-DA2203 | 2 Đầu ra Analog, 4 - 20 mA, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-DA2603 | 2 Đầu ra Analog, -10 đến 10 V, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-DA3603 | 4 Đầu ra Analog, -10 đến 10 V, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD3121 | 4 Đầu ra Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, NPN 24 VDC, 0.5 A/điểm, 2 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD3256 | 4 Đầu ra Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, PNP 24 VDC, 0.5 A/điểm, 2 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-EC0142 | 1 x Đầu vào Bộ mã hóa Gia tăng Bộ điều khiển đường truyền, pha A và B: một pha 4 MHz (đầu vào xung sai pha x4: 1 MHz), Pha Z: 1 MHz, PNP, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 24 mm |
| NX-ECS212 | 2 x Đầu vào bộ mã hóa SSI, EIA tiêu chuẩn RS-422-A, độ dài dữ liệu tối đa 32 bit, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12mm |
| NX-ID3443 | 4 Đầu vào Số, Tốc độ Cao, PNP 24 VDC, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD2154 | 2 Đầu ra Số, Dấu Thời Gian Tốc độ Cao, NPN 24 VDC, 0.5 A/điểm, 1 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD3153 | 4 Đầu ra Số, Tốc độ Cao, NPN 24 VDC, 0.5 A/điểm, 2 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-EC0132 | 1 x Đầu vào Bộ mã hóa Gia tăng Bộ điều khiển đường truyền, Pha A và B: Một pha 4 MHz (đầu vào xung sai pha x4: 1 MHz), Pha Z: 1 MHz, NPN, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 24 mm |
| NX-SL3300 VER1.1 | Bộ điều khiển an toàn, 32 kết nối chủ an toàn, tối đa 256 I/O an toàn |
| NX-SID800 | 8 Đầu vào An toàn Số, PNP 24 VDC, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-ID4342 | 8 Đầu vào Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, NPN 24 VDC, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD3608 | 4 Đầu vào Analog, -10 đến 10 V vi sai, độ phân giải 1:30000, 10 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD5256 | 16 Đầu ra Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, PNP 24 VDC, 0.5 A/điểm, 4 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD6256-5 | 32 Đầu ra Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, PNP 24 VDC, 0.5 A/điểm, 4 A/Bộ NX, đầu nối MIL40 (không đi kèm), rộng 30 mm |
| NX-PG0122 | 1 x Đầu ra Xung, Xung hướng tiến/lùi hoặc Tín hiệu Xung + hướng, PNP, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-MD3228 | Bộ I/O số EtherCAT, 16 x đầu vào + 16 x đầu ra, PNP, đầu nối e-CON (không đi kèm) |
| NX-OD1618 | Bộ I/O số EtherCAT, 16 x đầu ra, NPN, đầu nối e-CON (không đi kèm) |
| NX-PG0232-5 | 2 x Đầu ra Xung Bộ điều khiển đường truyền, NPN, 4 Mpps, 1 x đầu nối MIL, rộng 12 mm |
| NX-AD3203 | 4 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA một đầu, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-ILM400 | Bậc thầy IO-Link sê-ri NX IP20, 4 kênh |
| NX-SID800 | 8 Đầu vào An toàn Số, PNP 24 VDC, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-TC2408 | 2 vòng, Đầu vào Cặp nhiệt điện/Pt100, 2 Đầu ra Analog, 4 - 20 mA, độ phân giải 1:10000, Điều khiển Nhiệt hoặc Làm mát, đầu cuối Push-in Plus |
| NX-EC0122 | 1 x Đầu vào Bộ mã hóa Gia tăng PNP, Pha A và B: Một pha 500 kHz (đầu vào xung sai pha x4: 125 kHz), Pha Z: 125 kHz, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-TC3406 | 4 vòng, Đầu vào Cặp nhiệt điện/Pt100, PNP 4 Đầu ra Số 24 VDC, 21 mA/điểm, Điều khiển Nhiệt hoặc Làm mát, đầu cuối Push-in Plus |
| NX-OD32BV-1 | Bảng ra số DeviceNet, 32 x đầu ra, 24 VDC, PNP, đầu nối MIL góc phải (không đi kèm) |
| NX-TS2101 | 2 Đầu vào Cặp nhiệt điện, loại K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, C(W/Re5-26), P(PLII), độ phân giải 0.1°C, 250 ms/Bộ, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-TS3101 | 4 Đầu vào Cặp nhiệt điện, loại K, J, T, E, L, U, N, R, S, B, C (W/Re5-26), P (PLII), độ phân giải 0.1°C, 250 ms/Bộ, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 24 mm |
| NX-DA3205 | 4 Đầu ra Analog, 4 - 20 mA, độ phân giải 1:30000, 10 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD2258 | 2 Đầu ra Số, Dấu Thời Gian Tốc độ Cao, PNP 24 VDC, 0.5 A/điểm, 1 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-TC2407 | 2 vòng, Đầu vào Cặp nhiệt điện/Pt100, PNP 4 Đầu ra Số 24 VDC, 21mA/điểm, Điều khiển Nhiệt và Làm mát, đầu cuối Push-in Plus |
| NX-IA3117 | 4 Đầu vào Số, 240 VAC, cách ly riêng lẻ, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD4203 | 8 Đầu vào Analog, 4 đến 20 mA một đầu, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-ECT101 | Bộ tớ EtherCAT® sê-ri NX. Trao đổi dữ liệu tốc độ cao dựa trên EtherCAT. |
| NX-HB3201 | Bộ Phát Hiện Cháy Bộ Gia Nhiệt, 4 đầu vào CT, 4 Đầu ra PNP, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-OD3268 | 4 Đầu ra Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, PNP 24 VDC, 2 A/điểm, 8 A/Bộ NX, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-AD4603 | 8 Đầu vào Analog, -10 đến +10 V một đầu, độ phân giải 1:8000, 250 µs/ch, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-SIH400 VER1.1 | 4 Đầu vào An toàn Số, PNP 24 VDC, bộ kết nối cao, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-ID3417 | 4 Đầu vào Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, PNP 24 VDC, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
| NX-ID3218 | Bộ I/O số EtherCAT, 32 x đầu vào, NPN, đầu nối e-CON (không đi kèm) |
| NX-ID6142-5 | 32 Đầu vào Số, Tốc độ Tiêu chuẩn, NPN/PNP 24 VDC, đầu nối MIL40 (không đi kèm), rộng 30 mm |
| NX-HB3101 | Bộ Phát Hiện Cháy Bộ Gia Nhiệt, 4 đầu vào CT, 4 Đầu ra NPN, đầu nối đẩy vào không vít, rộng 12 mm |
"
Công ty TNHH DACO – Nhà cung cấp sản phẩm Omron chính hãng, giá tốt nhất Việt Nam
Bằng sự tận tâm và trách nhiệm, DACO cam kết sẽ đem đến cho bạn sản phẩm với mức giá hợp lý cũng như chất lượng dịch vụ tốt nhất từ: hỗ trợ tư vấn, mua hàng, giao hàng, bảo hành sửa chữa,...
Hãy liên hệ qua Email: 0904 675 995 để được hỗ trợ tư vấn hoàn toàn miễn phí.
"
| Mã sản phẩm | Giá | Product Height (unpacked) | Product Depth (unpacked) | Product Width (unpacked) | Max. encoder input frequency | Max. pulse output frequency | Đặt hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XS4Z-12 | Liên Hệ | — | — | — | — | — | |
| NXR-ID166C-IL2 | Liên Hệ | 174 mm | 174 mm | 174 mm | — | — | |
| NXR-CD166C-IL2 | Liên Hệ | 174 mm | 174 mm | 174 mm | — | — | |
| NX-V680C2 | Liên Hệ | — | — | — | — | — | |
| NX-V680C1 | Liên Hệ | — | — | — | — | — | |
| NX-TS3204 | Liên Hệ | 104.5 mm | 104.5 mm | 104.5 mm | — | — | |
| NX-TS3202 | Liên Hệ | 104.5 mm | 104.5 mm | 104.5 mm | — | — | |
| NX-TS3201 | Liên Hệ | 104.5 mm | 104.5 mm | 104.5 mm | — | — | |
| NX-TS3104 | Liên Hệ | 104.5 mm | 104.5 mm | 104.5 mm | — | — | |
| NX-TS3102 | Liên Hệ | 104.5 mm | 104.5 mm | 104.5 mm | — | — |
0904675995