PLC Mitsubishi FX Series là dòng PLC nhỏ gọn, hiệu suất cao và phổ biến nhất của Mitsubishi Electric. Được cung cấp chính hãng bởi DACO Việt Nam, thiết bị này đáp ứng tốt các ứng dụng điều khiển từ quy mô nhỏ đến trung bình – với khả năng mở rộng linh hoạt, tốc độ xử lý nhanh và chi phí tối ưu.
1. Tổng quan về Dòng PLC Mitsubishi FX Series
Dòng PLC FX Series (hay còn gọi là MELSEC-F Series ) của Mitsubishi Electric là một trong những dòng PLC (Bộ điều khiển logic khả trình) nhỏ gọn, hiệu suất cao và cực kỳ phổ biến trên thị trường tự động hóa. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu điều khiển trong các ứng dụng quy mô vừa và nhỏ, tốc độ xử lý nhanh và khả năng mở rộng linh hoạt.
MELSEC-F Series Mitsubishi được coi là tiêu chuẩn công nghiệp cho các ứng dụng PLC thu nhỏ. Chúng thường được gọi là "Micro PLC" do thiết kế tích hợp CPU, nguồn điện và các cổng I/O cơ bản trong một vỏ duy nhất.
Đặc điểm nổi bật:
- Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm không gian đáng kể trong tủ điều khiển.
- Hiệu suất cao: Cung cấp tốc độ xử lý và khả năng thực hiện các lệnh logic phức tạp, bao gồm cả điều khiển vị trí (positioning) và truyền thông mạng.
- Mở rộng dễ dàng: Dễ dàng kết nối thêm các module mở rộng I/O, module chức năng đặc biệt (như nhiệt độ, analog, mạng), giúp tăng tính linh hoạt và khả năng ứng dụng.
- Chi phí tối ưu: Phù hợp với các hệ thống máy đơn giản, dây chuyền sản xuất nhỏ hoặc các thiết bị OEM.

Ứng dụng PLC Mitsubishi FX Series trong thực tế:
- Dây chuyền sản xuất tự động: Điều khiển quy trình đóng gói, lắp ráp, phân loại sản phẩm với độ chính xác cao nhờ phát xung tốc độ lớn và khả năng điều khiển servo motor.
- Hệ thống băng tải: MELSEC-F SERIES giúp quản lý tốc độ, hướng di chuyển, dừng/bắt đầu.
- Điều khiển nhiệt độ – môi trường: Ứng dụng trong lò sấy, lò nung, kho lạnh với khả năng đọc và xử lý tín hiệu cảm biến.
- Hệ thống chiếu sáng tự động: Lập lịch, bật/tắt đèn theo cảm biến chuyển động giúp tiết kiệm năng lượng và tối ưu vận hành.
- Xử lý nước thải và cấp nước: Điều khiển bơm, van, cảm biến lưu lượng – áp suất, đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, an toàn.

2. Các dòng PLC Mitsubishi chính trong FX Series
Trong suốt lịch sử phát triển, Mitsubishi Electric đã liên tục đổi mới và cho ra đời nhiều thế hệ, mỗi thế hệ lại có những cải tiến vượt bậc về tốc độ, bộ nhớ và khả năng kết nối.
Một số các dòng sản phẩm đã được phát triển như: F Series, FX Series và FX3 Series.
Kể từ khi ra mắt hơn 40 năm trước (từ năm 1980), dòng sản phẩm này đã trở thành PLC nhỏ gọn bán chạy nhất thế giới với hơn 15 triệu thiết bị được triển khai trên toàn cầu.

Thế Hệ 1: F Series - Nền Tảng Compact PLC (1981-2000)
- Dòng sản phẩm: F, F1, F2, F2J (NGỪNG SẢN XUẤT VÀ KHÔNG CÒN HỖ TRỢ KỸ THUẬT)
- Thời gian: 1981-2000
- Đặc điểm:
- Thế hệ PLC compact đầu tiên của Mitsubishi
- Thiết kế all-in-one đột phá cho thời điểm đó
- I/O range: 14-128 điểm
- Lập trình bằng instruction list cơ bản
Thế Hệ 2: FX Series - Mainstream Compact PLC (1989-2013)
Giai đoạn 1: FX0/FX Series truyền thống (1989–2002)
- Dòng sản phẩm: FX0, FX0S, FX0N, FX, FX2, FX2C, FX1 (Nhiều model đã ngừng sản xuất, đa số không còn hỗ trợ kỹ thuật)
- Thời gian: 1989–2002
- Đặc điểm:
- Đánh dấu bước chuyển từ thiết kế cũ sang thiết bị nhỏ gọn, tối ưu hóa cho ứng dụng vừa và nhỏ
- Tích hợp cơ bản nguồn, CPU và module I/O trên một thiết bị
- Hỗ trợ lập trình Instruction List, Ladder, các chức năng điều khiển đơn giản
- Dải I/O: 10–128 điểm
Giai đoạn 2: FX1S/FX1N/FX2N Series mở rộng (1996–2009)
- Dòng sản phẩm: FX1S, FX1N, FX2N, FX2NC (Một số model vẫn còn hỗ trợ kỹ thuật, thích hợp chuyển đổi lên FX3G/FX3U)
- Thời gian: 1996–2009
- Đặc điểm:
- Nâng cấp mạnh về hiệu năng, bộ nhớ và khả năng mở rộng module (I/O, analog, truyền thông, định vị)
- FX2N tiêu biểu: tốc độ xử lý cao, mở rộng tối đa lên đến 256 điểm I/O, bộ nhớ chương trình lớn hơn
- Hỗ trợ thêm chức năng PID, đồng hồ thời gian thực, truyền thông mạng đa dạng (RS232/RS485/CC link)
- Dải I/O: FX1S/FX1N (10–60 điểm), FX2N (16–256 điểm)
Thế Hệ 3: FX3 Series – Hiệu Năng Cao & Mở Rộng Mạng (2009–Nay)
- Dòng sản phẩm: FX3G, FX3U, FX3UC, FX3GC (Các model hiện vẫn còn sản xuất và hỗ trợ)
- Thời gian: 2009–Nay
- Đặc điểm:
- Tốc độ xử lý vượt trội, tích hợp chức năng truyền thông mạng và các chuẩn kết nối hiện đại
- Khả năng mở rộng lên đến 384 điểm I/O, bộ nhớ lớn hơn (tối đa 64k bước)
- Hỗ trợ điều khiển định vị, truyền thông Ethernet/RS485
- Tương thích trực tiếp với phần mềm lập trình GX Works2/GX Works3
3. Thông số phần cứng và thiết bị mở rộng của PLC Mitsubishi FX SERIES
3.1 Hướng dẫn đọc mã PLC Mitsubishi FX Series

|
Ký hiệu |
Mô tả |
Chi tiết |
|---|---|---|
|
(A) |
Tên dòng PLC |
FX1N, FX2N, FX2S, FX3G, FX3U |
|
(B) |
Tổng số đầu vào/ ra |
16, 24, 32, 60, 80... |
|
(C) |
Loại Module |
- M: Module CPU - E: Module mở rộng đầu vào/ ra - EX: Module mở rộng đầu vào - EY: Module mở rộng đầu ra |
|
(D) |
Loại ngõ ra |
- R: Đầu ra Rơ le - T: Đầu ra Transistor - S: Đầu ra Triac |
|
(E) |
Loại điện áp |
- ES: Điện áp 220VAC - ESS: Điện áp 220VAC (Sink / Source) - DS: Điện áp 24VDC - DSS: Điện áp 24VDC (Sink / Source) |
|
(F) |
Tiêu chuẩn |
UL |
3.2 Thông số kỹ thuật dòng PLC FX SERIES
Bấm vào từng danh mục sản phẩm cụ thể để xem so sánh chi tiết các model thông dụng
FX3U
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3U-16MR/DS | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3U-16MT/DSS | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-16MT/DS | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-16MT/ESS | 8 Input/8 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-32MR/DS | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3U-32MT/DSS | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-32MT/DS | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-32MT/ESS | 16 Input/16 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-32MS/ES | 16 Input/16 Output | 100–240 V AC | Triac | sink/source |
| FX3U-32MR/UA1 | 16 Input/16 Output | 100–240 V AC | Relay | AC Input |
| FX3U-48MR/DS | 24 Input/24 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3U-48MT/DSS | 24 Input/24 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-48MT/DS | 24 Input/24 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-48MT/ESS | 24 Input/24 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-64MR/DS | 32 Input/32 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3U-64MT/DSS | 32 Input/32 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-64MT/DS | 32 Input/32 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-64MT/ESS | 32 Input/32 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-64MS/ES | 32 Input/32 Output | 100–240 V AC | Triac | sink/source |
| FX3U-64MR/UA1 | 32 Input/32 Output | 100–240 V AC | Relay | AC Input |
| FX3U-80MR/DS | 40 Input/40 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3U-80MR/ES | 40 Input/40 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3U-80MT/DSS | 40 Input/40 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-80MT/DS | 40 Input/40 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-80MT/ESS | 40 Input/40 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-80MT/ES | 40 Input/40 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3U-128MR/ES | 64 Input/64 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3U-128MT/ESS | 64 Input/64 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3U-128MT/ES | 64 Input/64 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
FX3UC
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3UC-16MR/D-T | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Relay | sink |
| FX3UC-16MR/DS-T | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3UC-16MT/D | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink |
| FX3UC-16MT/DSS | 8 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3UC-32MT/D | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink |
| FX3UC-32MT/DSS | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3UC-64MT/D | 32 Input/32 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink |
| FX3UC-64MT/DSS | 32 Input/32 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3UC-96MT/D | 48 Input/48 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink |
| FX3UC-96MT/DSS | 48 Input/48 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
FX3GE
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3GE-24MR/DS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3GE-24MR/ES | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3GE-24MT/DSS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3GE-24MT/DS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3GE-24MT/ESS | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3GE-24MT/ES | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3GE-40MR/DS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3GE-40MR/ES | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3GE-40MT/DSS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3GE-40MT/DS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3GE-40MT/ESS | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3GE-40MT/ES | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
FX3G
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3G-14MR/DS | 8 Input/6 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3G-14MR/ES | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3G-14MT/DSS | 8 Input/6 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-14MT/DS | 8 Input/6 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-14MT/ESS | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-14MT/ES | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-24MR/DS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3G-24MR/ES | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3G-24MT/DSS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-24MT/DS | 14 Input/10 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-24MT/ESS | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-24MT/ES | 14 Input/10 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-40MR/DS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3G-40MR/ES | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3G-40MT/DSS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-40MT/DS | 24 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-40MT/ESS | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-40MT/ES | 24 Input/16 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-60MR/DS | 36 Input/24 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3G-60MR/ES | 36 Input/24 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3G-60MT/DSS | 36 Input/24 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-60MT/DS | 36 Input/24 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3G-60MT/ESS | 36 Input/24 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3G-60MT/ES | 36 Input/24 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
FX3GC
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3GC-32MT/D | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink |
| FX3GC-32MT/DSS | 16 Input/16 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
FX3S
| Mã sản phẩm | Số lượng Input/Output | Nguồn cấp | Kiểu đầu ra | Kiểu đầu vào |
|---|---|---|---|---|
| FX3S-10MR/DS | 6 Input/4 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3S-10MR/ES | 6 Input/4 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-10MT/DSS | 6 Input/4 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-10MT/DS | 6 Input/4 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-10MT/ESS | 6 Input/4 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-10MT/ES | 6 Input/4 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-14MR/DS | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-14MR/ES | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-14MT/DSS | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-14MT/DS | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-14MT/ESS | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-14MT/ES | 8 Input/6 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-20MR/DS | 12 Input/8 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3S-20MR/ES | 12 Input/8 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-20MT/DSS | 12 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-20MT/DS | 12 Input/8 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-20MT/ESS | 12 Input/8 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-20MT/ES | 12 Input/8 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-30MR/DS | 16 Input/14 Output | 24 V DC | Relay | sink/source |
| FX3S-30MR/ES | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-30MT/DSS | 16 Input/14 Output | 24 V DC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-30MT/DS | 16 Input/14 Output | 24 V DC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-30MT/ESS | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-30MT/ES | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
| FX3S-30MR/ES-2AD | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Relay | sink/source |
| FX3S-30MT/ESS-2AD | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Transistor (source) | sink/source |
| FX3S-30MT/ES-2AD | 16 Input/14 Output | 100–240 V AC | Transistor (sink) | sink/source |
3.2 Thông số cấu hình từng dòng PLC Mitsubishi FX Series




Download Catalog tại: https://drive.google.com/file/d/1lxBrPha6iGlSAEJvPzf0nSwYNvRkuqRj/view?usp=drive_link
3.3 Các thành phần mở rộng trong PLC Mitsubishi FX SERIES
Expansion Boards (Bo mở rộng)
- Bo mở rộng – còn gọi là BDs – là dạng mở rộng cơ bản cho CPU.
- Nhờ vào kích thước nhỏ gọn, không cần thêm không gian lắp đặt.
- Việc lập trình được thực hiện thông qua các lệnh đặc biệt và thanh ghi dữ liệu chuyên dụng trong PLC.
- Các loại BD có sẵn bao gồm: truyền thông nối tiếp, analog và digital I/O.
Chức năng chính: Mở rộng khả năng xử lý của CPU dòng PLC MELSEC-F SERIES, cho phép giao tiếp và điều khiển linh hoạt hơn.
Adapters (Bộ chuyển đổi mở rộng)
- Các bộ chuyển đổi đặc biệt, còn gọi là ADPs, bổ sung các cổng tốc độ cao tiêu chuẩn cho PLC.
- Được gắn ở phía bên trái của PLC, các module này rất nhỏ gọn và dễ sử dụng.
- Cách lập trình tương tự như với BD, thông qua các lệnh và thanh ghi dữ liệu chuyên dụng.
- Các loại ADP bao gồm: truyền thông nối tiếp, Ethernet, analog, cảm biến nhiệt độ, đếm tốc độ cao và định vị.
So với BD, ADP mang lại hiệu năng và tính linh hoạt cao hơn, hỗ trợ các ứng dụng yêu cầu tốc độ và độ chính xác cao.
Special Function Blocks (Khối chức năng đặc biệt – SFBs)
- Các khối chức năng đặc biệt, hay SFBs, là dạng mở rộng nâng cao nhất dành cho PLC MELSEC-F SERIES.
- Nhờ có bộ nhớ tích hợp và khả năng giao tiếp tiêu chuẩn hóa, việc lập trình SFB trở nên đơn giản.
- Bộ xử lý tích hợp trong SFB cho phép PLC xử lý các tác vụ độc lập như mạng truyền thông hoặc định vị, giảm tải cho CPU chính.
- Có thể kết nối tối đa 8 SFB vào một PLC chính.
- Các loại SFB phổ biến: analog, truyền thông nối tiếp, mạng, định vị, đếm tốc độ cao, điều khiển nhiệt độ.
So với ADP, SFB có hiệu năng mạnh hơn và linh hoạt hơn, phù hợp cho các ứng dụng điều khiển phức tạp.
Ngoài ra, các dòng FX3G và FX3UC có các SFB chuyên dụng để tối ưu hiệu năng.

I/O Extensions (Mở rộng I/O)
- Các module mở rộng I/O kỹ thuật số được cấp nguồn có hoặc không có nguồn riêng.
- Cung cấp dải mở rộng từ 8 đến 48 điểm I/O, với nhiều dạng đầu vào và đầu ra khác nhau.
- Không có giới hạn về số lượng module mở rộng có thể thêm – giúp người dùng linh hoạt thiết kế hệ thống theo nhu cầu thực tế.
Lưu ý:
- Khi mở rộng, cần đảm bảo tổng số điểm I/O nằm trong giới hạn cho phép của CPU.
- Các module mở rộng I/O chuyên dụng cho FX3G và FX3UC cũng được hỗ trợ.
FAQs - Câu hỏi thường gặp về PLC Mitsubishi FX Series
Các dòng PLC MELSEC-F SERIES phổ biến nhất hiện nay là gì?
- Các dòng PLC MELSEC-F SERIES phổ biến nhất và đang được hỗ trợ kỹ thuật hiện nay là FX3G và FX3U.
Làm sao để lựa chọn đúng model PLC Mitsubishi FX Series cho ứng dụng của tôi?
- Bạn nên xác định số lượng I/O cần thiết, loại tín hiệu (digital hoặc analog), yêu cầu truyền thông (Ethernet, RS485, CC-Link…) và không gian lắp đặt. DACO có thể hỗ trợ tư vấn chọn mã phù hợp nhất với hệ thống hiện tại của bạn.
PLC MELSEC-F SERIES có khả năng mở rộng không?
- PLC Mitsubishi FX Series có khả năng mở rộng rất linh hoạt thông qua nhiều loại thiết bị: Expansion Boards (BDs), Adapters (ADPs), Special Function Blocks (SFBs) (cho điều khiển định vị, mạng) và các Module Mở rộng I/O tiêu chuẩn.
PLC Mitsubishi FX Series có thể lập trình bằng phần mềm nào?
- Các dòng PLC Mitsubishi FX Series sử dụng phần mềm GX Developer, GX Works2 hoặc GX Works3 của Mitsubishi. Phiên bản mới hơn (GX Works3) có giao diện trực quan, dễ thao tác và tương thích ngược với nhiều model cũ.
DACO có hỗ trợ chuyển đổi hệ thống PLC cũ sang FX3U hoặc FX5U không?
- Có. DACO cung cấp giải pháp nâng cấp PLC từ các dòng FX cũ (FX1N, FX2N, FX3G…) sang dòng mới hơn, giúp cải thiện tốc độ xử lý, khả năng mở rộng và độ ổn định mà không cần thay đổi toàn bộ hệ thống.
4. DACO - Nhà cung cấp thiết bị PLC Mitsubishi FX Series chính hãng tại Việt Nam
DACO là đối tác phân phối PLC Mitsubishi MELSEC-F Series chính hãng tại Việt Nam, với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tự động hóa.
Chúng tôi cung cấp đầy đủ dòng PLC Mitsubishi FX Series, module mở rộng và phụ kiện kèm theo, đáp ứng nhiều nhu cầu ứng dụng từ sản xuất, đóng gói đến xử lý nước và thực phẩm.
Lợi thế của DACO:
- Hiểu sản phẩm: Đội ngũ chăm sóc khách hàng và kỹ thuật viên nắm rõ đặc tính từng dòng PLC Mitsubishi, hỗ trợ chọn mã và cấu hình phù hợp cho từng ứng dụng.
- Hiểu thị trường: Kinh nghiệm 15 năm trong thực tế giúp DACO tư vấn giải pháp tối ưu về mặt chi phí cũng như khả năng mở rộng dài hạn.
- Hỗ trợ nhanh chóng: Tư vấn kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt và xử lý sự cố trong quá trình vận hành.
DACO cam kết mang đến thiết bị MELSEC-F SERIES Mitsubishi chính hãng, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu cho khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc. Liên hệ ngay với chúng tôi tại 0904 675 995
Kết luận
Với hơn bốn thập kỷ phát triển, PLC Mitsubishi MELSEC-F Series đã liên tục cải tiến từ các model F/FX0 cơ bản đến các thế hệ FX3U mạnh mẽ và hiện đại, luôn dẫn đầu về hiệu năng trong phân khúc Micro PLC.
Sự kết hợp giữa kích thước nhỏ gọn, khả năng mở rộng linh hoạt (qua BDs, ADPs, SFBs) và chi phí tối ưu đã làm cho FX SERIES trở thành lựa chọn hàng đầu cho hàng triệu ứng dụng công nghiệp, từ máy móc đơn giản đến các hệ thống tự động hóa phức tạp.
















































0904675995